Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lệnh ngừng bắn" (1)
lệnh ngừng bắn
Tiếng Anh
Cụm từceasefire order, ceasefire
Iran muốn lệnh ngừng bắn.
Iran wants a ceasefire.
Từ liên quan "lệnh ngừng bắn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lệnh ngừng bắn" (1)
Iran muốn lệnh ngừng bắn.
Iran wants a ceasefire.
